Sáu tầng của hệ — dữ liệu ở đáy, người duyệt ở đỉnh
Sáu tầng là cách nhìn cả hệ KONIG từ trên xuống: dữ liệu ở đáy, người duyệt ở đỉnh; Agent không phải tầng đầu mà là tầng thứ tư, đứng trên dữ liệu, tri thức và quy tắc.
Trang kiến trúc mở đầu bằng sáu tầng vì mọi mục sau đều là một lát cắt của sáu tầng: cổng nằm ở tầng quy tắc, dữ liệu là tầng đáy, người duyệt là tầng đỉnh. Người mới đọc xong một hàng là biết mình đang đứng ở tầng nào.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Cả công ty nhìn hệ cùng một hình | Sáu ô nối nhau theo một chiều, không phải sáu bảng rời | Trưởng phòng chỉ được tầng mình chịu trách nhiệm |
| Biết việc nào dựng trước, việc nào sau | Mỗi tầng ghi rõ đang có gì, dựng gì trong bốn tuần, KONIG phát triển tiếp gì | Không có tầng nào bắt đầu khi tầng dưới còn trống |
| Agent được đặt đúng chỗ | Agent là tầng bốn — chạy trên ba tầng đã có, dưới tầng người duyệt | Hai ca thử nghiệm thu: Agent dừng đúng lúc và dẫn đúng quy tắc |
Không có hình sáu tầng thì AI được nhìn như một phần mềm mua về: mở trước, đưa vào sau — và câu trả lời của Agent trôi chảy từ những mảnh chưa được kiểm, nghe tự tin nên dễ lan nhanh.
Bấm từng tầng để xem KONIG đang có gì, bốn tuần dựng gì, và KONIG phát triển tiếp gì. Bốn tuần dựng trọn sáu tầng theo chiều dọc, hẹp theo chiều ngang — một lát cắt chạy thật từ dữ liệu tới nút duyệt.
Một dự án đi qua bảy cổng
Bảy cổng là bảy chỗ một dự án phải đi qua và có thể bị giữ lại — từ cấu hình tới nội dung marketing. Mỗi cổng có ba thứ: chặn cái gì, thử bằng lỗi cố ý nào, và ai giữ cổng.
Sau khi thấy sáu tầng, câu hỏi tiếp theo của người làm việc là «việc của tôi chạm cổng nào». Bảy cổng xếp theo đúng thứ tự một dự án đi qua, nên đọc từ trái sang phải là đọc vòng đời một công trình.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Mỗi cổng có người giữ và có cách thử | Cổng nào cũng kèm một lỗi cố ý để thử — cổng chưa từng kêu thì chưa ai biết có chạy hay không | Biên bản nghiệm thu ghi bảy lần thử, bảy lần hệ giữ lại |
| Lỗi được bắt ở khâu rẻ nhất | Cấu hình vượt khổ bị giữ ở C1, không đi tới xưởng | Số ca làm lại sau tuần 4 đếm được ở cột cổng nào bắt |
| Marketing nói đúng những gì kỹ thuật có | C7 đối chiếu xuất xứ, thông số, ảnh và giá với kho | Không còn câu «nhập khẩu» cho dòng sản xuất trong nước |
Cổng nằm trên giấy thì người trong nghề luôn tìm được đường vòng; cổng không có người giữ thì lúc chặn nhầm một ca đặc thù không ai sửa được, và hệ bị bỏ dùng.
Đọc từ trái sang phải là đọc vòng đời một công trình. Mỗi cổng có ba thứ: chặn cái gì · thử bằng lỗi cố ý nào · ai giữ. Cổng chưa từng kêu thì chưa ai biết có chạy hay không — nên nghiệm thu bằng chính lỗi cố ý ấy.
Ba nguồn quy tắc, ba mức — chỉ được siết chặt dần
Quy tắc trong hệ lấy từ ba nguồn — hãng, người đứng đầu, trưởng phòng — và chỉ được siết chặt dần từ nguồn trước xuống nguồn sau. Mỗi quy tắc có một trong ba mức: Tuyệt đối, Bắt buộc, Tham vấn.
Cổng chỉ giữ được khi phát biểu bằng câu của người có quyền ở KONIG, không phải câu của bên dựng hệ. Mục này nói rõ ai được ra quy tắc gì, để không có quy tắc nào vô chủ.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Quy tắc có chủ, có mức, có ngày | Sáu trường bắt buộc; thiếu trường thì mới là ý kiến, chưa phải quy tắc | Sổ quy tắc không có dòng nào trống cột người ký |
| Hệ không đứng ở tuần đầu | Ba mức để chọn; không phải mọi quy tắc đều Tuyệt đối | Số lần vượt ở mức Bắt buộc là số Ban giám đốc đọc mỗi tuần |
| Không ai nới được giới hạn của hãng | Quy tắc nội bộ chỉ chặt hơn, không lỏng hơn | Ca vượt khổ không bao giờ qua được C1 dù ai ký |
Nếu mọi quy tắc đều Tuyệt đối thì hệ đứng ngay tuần đầu; nếu không quy tắc nào Tuyệt đối thì hệ chỉ là sổ ghi chép — và quy tắc không chủ thì không ai dám sửa khi quy tắc lệch thực tế.
Quy tắc giải mâu thuẫn — một câu: Quy tắc nội bộ chỉ được chặt hơn quy tắc của hãng, không bao giờ được lỏng hơn. KONIG có quyền tự siết chặt; chiều ngược lại thì không nguyên tắc nội bộ nào nới được giới hạn vật lý của sản phẩm.
Ba mức — do chính người ra quy tắc chọn, cùng ba mức của trục dạng công trình trên bản đồ:
Một quy tắc vào hệ phải đủ sáu trường — thiếu trường thì mới là ý kiến:
- 1Mã quy tắc
- 2Phát biểu có ngưỡng cụ thể
- 3Người ra quy tắc
- 4Phạm vi áp: dòng sản phẩm nào, khâu nào, dạng công trình nào
- 5Mức: Tuyệt đối · Bắt buộc · Tham vấn
- 6Ngày ban hành và ngày rà lại
Vòng đời một quy tắc — bảy bước khép thành vòng
Một quy tắc không viết một lần rồi để đó: quy tắc đi bảy bước từ kinh nghiệm tới sổ vượt, rồi quay lại chỉnh — nên hệ tự tốt lên theo thời gian, điều một bộ quy trình trên giấy không làm được.
Ba nguồn quy tắc nói quy tắc từ đâu ra; vòng đời nói quy tắc sống thế nào sau khi ra. Đặt ngay sau để người ký biết chữ ký của mình không phải điểm kết thúc.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Hệ tự nói quy tắc nào đang sống | Sổ vượt ghi từng lần vượt kèm lý do | Quy tắc bị vượt liên tục hiện lên để sửa; ba tháng không ai vượt thì siết lên |
| Kinh nghiệm không thành quy tắc theo cảm tính | Bước ba đối chiếu kho dự án trước khi ký | Quy tắc Tuyệt đối nào cũng dẫn được số lần đã xảy ra |
| Người mới không đi lại lỗi người cũ | Mỗi lỗi gặp một lần thành một dòng quy tắc có ca thật kèm theo | Sổ quy tắc dày lên đúng bằng số ca đã gặp |
Không có vòng thì quy tắc đóng băng ở ngày ký: ca đặc thù bị chặn nhầm không ai gỡ, quy tắc lệch thực tế vẫn đứng, và người ta bắt đầu đi vòng qua hệ.
Kinh nghiệm — AAS hỏi bằng ca thật, người KONIG trả lời
Quy tắc nháp có ngưỡng cụ thể
Đối chiếu kho dự án — ca này xảy ra bao nhiêu lần
Người có thẩm quyền ký
Chọn mức và chạy
Sổ vượt quy tắc — ghi từng lần vượt kèm lý do
Chỉnh quy tắc — vượt nhiều là lệch thực tế, không ai vượt thì siết lên
Hai chốt trong vòng — giữ nghiêm để hệ không siết bằng cảm tính, cũng không để dữ liệu quyết thay người:
Sáu lớp dữ liệu — sinh từ khâu nào, ai đưa vào, nằm ở kho nào
Sáu lớp dữ liệu là hình có cấu trúc của tám kho tri thức nhìn từ góc dữ liệu: mỗi lớp sinh ra từ một khâu nghiệp vụ hằng ngày, có người đưa vào và ký.
Tầng đáy của sáu tầng cần được nói kỹ: một lớp dữ liệu chỉ sống nếu có khâu sinh ra dữ liệu ấy mỗi ngày. Lớp nào phải nhập tay riêng một lần nữa thì sau ba tuần sẽ trống.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Biết lớp nào tự mọc, lớp nào phải đưa vào | Cột sinh ra từ khâu nào ghi rõ nguồn của từng lớp | Ba lớp không đưa vào tay được có phiếu và cổng sinh ra chúng từ tuần 1 |
| Mỗi lớp có người chịu trách nhiệm | Cột ai đưa vào và ký khớp danh sách người giữ tám kho | Không lớp nào vô chủ |
| Dữ liệu và kho nói cùng một tiếng | Mỗi lớp dẫn về đúng mã kho trên bản đồ | Bấm một lớp là mở đúng kho |
Đặt AI trước khi ba lớp dự án, sự cố và tiêu chuẩn có nguồn sinh thì Agent không có gì để đọc; và lớp nhập tay sẽ bỏ trống sau ba tuần vì không ai duy trì.
| Lớp | Sinh ra từ khâu nào | Hiện trạng | Ai đưa vào và ký | Kho trên bản đồ |
|---|---|---|---|---|
| Sản phẩm | Danh mục sản phẩm, cập nhật khi có dòng mới | Đã có khung cốt lõi: 3 nhóm · 7 dòng đang bán · 24 trường mỗi dòng, 9 trường đã lấp | Kỹ thuật + Kinh doanh | 01 SẢN PHẨM |
| Đối tác cung ứng | Hồ sơ nhà cung cấp và nhà máy | Hạt giống có sẵn trong danh mục sản phẩm: BUCALU · KINETIC · CENTOR · HARVIA · FUSA · Cmech · OPK | Mua hàng, xuất nhập khẩu | 02 ĐỐI TÁC CUNG ỨNG |
| Dự án | Sinh tự động từ phiếu tiếp nhận khách và phiếu khảo sát | Chưa có nguồn sinh — dựng ở tuần 1 cùng phiếu đặt hàng | Kinh doanh nhập, trưởng phòng ký | 04 DỰ ÁN |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Tài liệu chính hãng + chuẩn nội bộ xưởng | Bộ SOP đã tả kỹ tuyến nhập khẩu; tuyến xưởng trong nước còn trống | Kỹ thuật | 03 TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT |
| Quy trình | Bộ quy trình đã viết | 21 quy trình × 17 trường đã số hoá, đang sống ở cửa SOP | Ban giám đốc | 05 QUY TRÌNH SOP |
| Sự cố và bài học | Sinh từ phiếu bảo hành, phiếu yêu cầu thay đổi và phiếu góp ý | Chưa có nguồn sinh — dựng cùng luồng bảo hành ở tuần 4; phiếu góp ý đã mở từ 04/09 | Bảo hành + Kỹ thuật | 06 SỰ CỐ VÀ BÀI HỌC |
Ba lớp Dự án · Sự cố · một phần Tiêu chuẩn không đưa vào bằng tay được — chỉ mọc lên nếu có phiếu và cổng sinh ra chúng mỗi ngày. Đó là lý do hệ phiếu và sổ đứng ở tuần 1.
Ai giữ gì — ranh giới hai bên và người giữ từng cổng
Người giữ nguồn kiểm độ đúng; người thực hiện làm trong quyền; người duyệt chịu trách nhiệm cam kết hoặc công bố. Quyền phải khớp tài khoản và công cụ thực tế, có người thay và nhật ký theo từng danh tính.
Sau khi hệ đã có hình, câu hỏi thực tế là ai làm gì trong bốn tuần và sau đó. Ranh giới nói trước thì không phải bàn lại sau; tên người giữ cổng là thứ chặn nhịp tuần 1 nếu để muộn.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Không có việc rơi giữa hai bên | Sáu dòng ranh giới, mỗi dòng một bên chịu, một bên duyệt | Biên bản tuần không có việc «tưởng bên kia làm» |
| Bảy cổng có bảy tên | Vị trí đề xuất sẵn, tên người thật chốt trong buổi | Cột người giữ đổi từ ĐỀ XUẤT sang tên trong biên bản |
| Sau bàn giao vẫn rõ ai giữ gì | Ranh giới là của KONIG với chính KONIG sau khi AAS rút | Người mới vào biết hỏi ai về cổng nào |
Không chốt tên người giữ cổng thì cổng đầu tiên chặn nhầm sẽ không có ai gỡ, và tuần 1 mở đầu bằng câu «cái này ai quyết».
| Việc | AI Architect Studio | KONIG |
|---|---|---|
| Kiến trúc hệ, dựng khung, dựng cổng | Chịu trách nhiệm | Duyệt từng phần theo tuần |
| Nội dung tiêu chuẩn kỹ thuật, đơn giá, chính sách | Không điền thay | Đưa vào và ký — hệ ghi «ĐANG CHỜ CẬP NHẬT» tới khi có người ký |
| Tên người giữ từng cổng | Đề xuất vị trí | Chốt tên người thật |
| Dữ liệu dự án hằng ngày | Không nhập hộ | Đội KONIG nhập qua phiếu |
| Đào tạo và bàn giao | Chịu trách nhiệm | Cử người tham gia đủ buổi |
| Tài khoản và chi phí bên thứ ba | Tư vấn chọn gói | Đứng tên và thanh toán trực tiếp |
Người giữ từng cổng — vị trí đề xuất theo phòng, tên người thật chốt trong buổi làm việc:
| Cổng | Tên | Vị trí giữ | Tên người |
|---|---|---|---|
C1 | Cổng cấu hình | Kỹ thuật | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
C2 | Cổng rà kỹ thuật | Kỹ thuật | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
C3 | Cổng báo giá | Kinh doanh · ký cùng Tài chính | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
C4 | Cổng đóng băng thiết kế | Dự án và lắp đặt | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
C5 | Cổng nghiệm thu chất lượng | Kỹ thuật | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
C6 | Cổng bảo hành | Bảo hành | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
C7 | Cổng nội dung marketing | Marketing · Ban giám đốc duyệt | ĐỀ XUẤT · CHỐT TRONG BUỔI 04/09 |
Sau bốn tuần KONIG sở hữu gì, đi tiếp gì
Sau bốn tuần KONIG sở hữu sáu nhóm tài sản, tất cả đứng tên KONIG từ ngày khởi tạo; và có năm hướng đi tiếp mà đội KONIG tự chạy được, AAS đồng hành theo mức KONIG chọn.
Trang kiến trúc kết thúc bằng câu quan trọng nhất với người đứng đầu: cái gì là của KONIG. Bàn giao trọn quyền, không giữ lại chốt kỹ thuật nào — đó là điều kiện để hệ tiếp tục lớn sau khi AAS rút.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Không phụ thuộc bên dựng | Tài khoản, dữ liệu, mã nguồn, tài liệu đều đứng tên KONIG | Xuất toàn bộ dữ liệu ra tệp mở bất cứ lúc nào |
| Phần khó sao chép nhất là của KONIG | Kho LUẬT 0, bộ cổng, sổ bẫy — thứ chỉ có ở KONIG | Đổi phần mềm, đổi người, quy tắc vẫn còn |
| Bộ quy trình thành lý do khách chọn KONIG | 21 quy trình có cổng và có số liệu chứng minh | Hồ sơ năng lực gửi kiến trúc sư có phần quy trình đo được |
Không ghi rõ sở hữu từ đầu thì đến ngày bàn giao mới lộ tài khoản đứng tên ai, dữ liệu xuất được không — và quan hệ dài hạn bị thay bằng chỗ phụ thuộc.
| # | Nhóm tài sản | Cụ thể là gì | Đứng tên ai |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ tầng và tài khoản | Google Workspace trên tên miền KONIG · tên miền kho tri thức · nơi chạy các trang nội bộ · tài khoản Agent | Toàn bộ đứng tên KONIG từ ngày khởi tạo; AAS được cấp quyền cộng tác trong dự án và trả lại khi kết thúc |
| 2 | Dữ liệu | Sáu lớp dữ liệu cùng toàn bộ nội dung đã đưa vào | KONIG — nằm trên tài khoản KONIG, xuất ra tệp mở bất cứ lúc nào |
| 3 | Hệ thống chạy được | Hệ phiếu · sổ · bảng cửa · kho có kiểm quyền · lò dựng tài liệu · nút duyệt kèm mã · bảng điều hành | KONIG — bản đang chạy, toàn bộ mã nguồn và tài liệu kỹ thuật, quyền sửa không giới hạn |
| 4 | Tri thức hệ thống | Kho LUẬT 0 · bộ cổng và cách thử cổng bằng lỗi thật · sổ bẫy ghi từng lỗi kèm số đo · bộ mẫu mang nhận diện KONIG | KONIG — phần khó sao chép nhất, bàn giao trọn vẹn |
| 5 | Năng lực con người | Trưởng phòng tự chạy phân hệ của mình; biết viết chuẩn cho việc lặp và giao cho Agent | KONIG — nghiệm thu bằng việc tự chạy không cần người kèm |
| 6 | Quyền phát triển tiếp | Tự mở rộng hệ, thêm luồng mới, thuê đội khác làm tiếp | KONIG — không phụ thuộc AAS về kỹ thuật hay pháp lý |
Đi tiếp — bốn tuần là bước mở đầu, phần tiếp theo thuộc về KONIG; AAS đồng hành theo mức KONIG chọn:
| Hướng | Nội dung | Vai AAS nếu cần |
|---|---|---|
| Đưa vào nội dung theo đợt | Bốn đợt danh mục sản phẩm · tiêu chuẩn từng dòng · đơn giá · thời gian giao | Kèm đợt đầu, các đợt sau đội KONIG tự chạy |
| Mở Agent sang các phòng còn lại | Mua hàng · Tài chính · Dự án và lắp đặt · Bảo hành · Ban giám đốc | Dựng cùng, hoặc đội KONIG tự dựng theo bộ khung |
| Bề sâu dữ liệu | Đủ số liệu để đo mức phục vụ; thống kê lỗi theo hệ cửa thành bằng chứng chất lượng khi chào dự án | Tư vấn cách đo, tránh đo ra con số không dùng được |
| Nối ra ngoài | nhà máy, vận chuyển, kế toán, chữ ký số | Tư vấn kiến trúc kết nối |
| Bộ quy trình thành tài sản bán hàng | Đưa 21 quy trình và bảy cổng vào hồ sơ năng lực gửi kiến trúc sư và chủ đầu tư | Biên soạn cùng KONIG |